|
06.00 - 07.00
| 06.00 - 07.00 BS. Nguyễn Thị Lan Anh Office 367, Hall A | 06.00 - 07.00 BS. Nguyễn Thị Lan Anh Office 367, Hall A | | | 06.00 - 07.00 BS. Hoàng Thị Thu Sương Office 114, Hall C Mắt06.00 - 07.00
Sue Collins
Office 114, Hall C | | |
|
07.00 - 08.00
| 07.00 - 09.00 BS. Trần Quốc Bảo Office 224, Hall B | 07.00 - 09.00 BS. Trần Quốc Bảo Office 224, Hall B | 07.00 - 09.00 BS. Trần Quốc Bảo Office 224, Hall B | | | |
|
08.00 - 09.00
| | |
|
09.00 - 10.00
| | 09.00 - 11.00 BS. Lê Thị Minh Châu Office 112, Hall C Lão khoa09.00 - 11.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C | | 09.00 - 10.00 BS. Đặng Văn Hùng Office 207, Hall B | 09.00 - 10.00 BS. Đặng Văn Hùng Office 207, Hall B |
|
10.00 - 11.00
| | | 10.00 - 11.00 BS. Trần Quốc Bảo Office 224, Hall B | 10.00 - 11.00 BS. Trần Quốc Bảo Office 224, Hall B |
|
11.00 - 12.00
| | | | | | |
|
12.00 - 13.00
| | | 12.00 - 13.00 BS. Bùi Đức Thắng Office 224, Hall B | | 12.20 - 13.00 BS. Lê Thị Minh Châu Office 112, Hall C Lão khoa12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C | 12.20 - 13.00 BS. Lê Thị Minh Châu Office 112, Hall C Lão khoa12.20 - 13.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C |
|
13.00 - 14.00
| 13.30 - 16.00 BS. Lê Thị Minh Châu Office 112, Hall C Lão khoa13.30 - 16.00
Clare Mitchell, Prof.
Office 112, Hall C | 13.00 - 15.00 BS. Bùi Đức Thắng Office 224, Hall B | 13.00 - 14.00 BS. Bùi Đức Thắng Office 224, Hall B | 13.00 - 16.00 BS. Phạm Thị Hồng Nhung Office 150, Hall B Tai mũi họng13.00 - 16.00
Earlene Milone, Prof.
Office 150, Hall B | | 13.00 - 14.00 BS. Võ Minh Tuấn Office 6, Hall B |
|
14.00 - 15.00
| 14.00 - 16.00 BS. Võ Minh Tuấn Office 25, Hall A Tim mạch14.00 - 16.00
John D. Tom
Office 25, Hall A | |
|
15.00 - 16.00
| | |
|
16.00 - 17.00
| 16.00 - 17.45 BS. Võ Minh Tuấn Office 6, Hall B | 16.00 - 17.00 BS. Đỗ Thị Ngọc Mai Office 8, Hall A | 16.00 - 20.00 BS. Đỗ Thị Ngọc Mai Office 8, Hall A | |
|
17.00 - 18.00
| 17.00 - 20.00 BS. Phạm Thị Hồng Nhung Office 150, Hall B | |
|
18.00 - 19.00
| | |
|
19.00 - 20.00
| | | | |
|
|